"vacuumed" en Vietnamese
Definición
Sử dụng máy hút bụi để làm sạch sàn nhà hoặc thảm; hành động này đã xảy ra trong quá khứ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng khi làm sạch bằng máy hút bụi, thường đi với các địa điểm như 'hút bụi phòng khách'. Không dùng cho cửa sổ hay các bề mặt khác.
Ejemplos
I vacuumed the living room yesterday.
Hôm qua tôi đã **hút bụi** phòng khách.
She vacuumed the carpet after lunch.
Cô ấy đã **hút bụi** thảm sau bữa trưa.
We vacuumed the floor before guests arrived.
Chúng tôi **hút bụi** sàn nhà trước khi khách đến.
Oh no, I just vacuumed and the kids made a mess again!
Trời ơi, tôi vừa mới **hút bụi** xong mà bọn trẻ lại làm bừa nữa rồi!
He vacuumed the whole house in under an hour.
Anh ấy **hút bụi** cả ngôi nhà chưa đầy một tiếng.
Have you vacuumed the stairs yet?
Bạn đã **hút bụi** cầu thang chưa?