Digite qualquer palavra!

"vaccination" em Vietnamese

tiêm chủng

Definição

Tiêm chủng là quá trình đưa vắc-xin vào cơ thể để bảo vệ khỏi một số bệnh nhất định.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Tiêm chủng' xuất hiện nhiều trong ngữ cảnh y tế, sức khỏe cộng đồng như 'tiêm chủng Covid-19', 'lịch tiêm chủng cho trẻ em'. Đôi khi bị nhầm với 'miễn dịch'.

Exemplos

The doctor explained why vaccination is important.

Bác sĩ đã giải thích tại sao **tiêm chủng** lại quan trọng.

Children receive vaccination at an early age.

Trẻ em được **tiêm chủng** từ nhỏ.

The vaccination reduces the risk of catching the disease.

**Tiêm chủng** giúp giảm nguy cơ mắc bệnh.

A complete vaccination schedule includes several shots over a few months.

Lịch **tiêm chủng** đầy đủ gồm nhiều mũi trong vài tháng.

Flu vaccination is recommended every year, especially for older adults.

Nên **tiêm chủng** cúm mỗi năm, đặc biệt cho người lớn tuổi.

After receiving the Covid-19 vaccination, she felt relieved.

Sau khi tiêm **vắc-xin** Covid-19, cô ấy cảm thấy yên tâm.