Type any word!

"vacation" in Vietnamese

kỳ nghỉ

Definition

Khoảng thời gian bạn không làm việc hoặc học, để nghỉ ngơi, du lịch hoặc thư giãn.

Usage Notes (Vietnamese)

'kỳ nghỉ' সব ধরনের ছুটি বোঝাতে ব্যবহার হয়। 'đi nghỉ', 'nghỉ hè', 'kỳ nghỉ hè' প্রচলিত।

Examples

We are going on vacation next week.

Tuần tới chúng tôi sẽ đi **kỳ nghỉ**.

She took a short vacation in July.

Cô ấy đã nghỉ một **kỳ nghỉ** ngắn vào tháng Bảy.

The kids are on vacation from school.

Các em nhỏ đang trong **kỳ nghỉ** hè.

I really need a vacation after this month.

Sau tháng này, tôi thực sự cần một **kỳ nghỉ**.

We spent our vacation at a small beach hotel.

Chúng tôi đã dành **kỳ nghỉ** ở một khách sạn nhỏ bên bờ biển.

If we don't book soon, our summer vacation will be too expensive.

Nếu không đặt chỗ sớm, **kỳ nghỉ** hè của chúng ta sẽ quá đắt.