Type any word!

"vacant" in Vietnamese

trốngcòn trống

Definition

Không có ai sử dụng hoặc chiếm giữ; còn trống. Thường dùng cho phòng, chỗ ngồi, đất hoặc vị trí công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, cho phòng, ghế, đất, hoặc vị trí công việc: 'vacant room', 'vacant position', 'vacant lot'. Không dùng cho người (trừ khi ẩn dụ, như 'a vacant expression').

Examples

The apartment is vacant now.

Căn hộ hiện đang **trống**.

There are no vacant seats on the bus.

Không còn chỗ ngồi **trống** nào trên xe buýt.

Is the position still vacant?

Vị trí đó còn **trống** không?

We bought the house because the lot next door was vacant and quiet.

Chúng tôi mua ngôi nhà vì mảnh đất bên cạnh còn **trống** và yên tĩnh.

His eyes had a vacant look, like he was lost in thought.

Đôi mắt anh ấy có vẻ **trống rỗng**, như thể anh đang suy nghĩ xa xăm.

If you see a vacant parking spot, please let me know.

Nếu bạn thấy chỗ đậu xe **trống**, báo cho tôi nhé.