"vacancies" in Vietnamese
Definition
Chỉ vị trí tuyển dụng còn trống (việc làm) hoặc phòng còn trống (khách sạn, nhà nghỉ).
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến trong môi trường công việc, khách sạn ("job vacancies", "no vacancies"). Không dùng cho đồ vật, chỉ áp dụng với vị trí làm việc hoặc phòng còn trống.
Examples
The hotel has several vacancies tonight.
Khách sạn có một số **phòng trống** tối nay.
There are no job vacancies at the moment.
Hiện tại không có **vị trí trống** nào.
Can you tell me about any vacancies in this company?
Bạn có thể cho tôi biết về các **vị trí trống** ở công ty này không?
Most vacancies here get filled pretty quickly.
Hầu hết các **vị trí trống** ở đây được lấp đầy khá nhanh.
I saw a sign that said 'No Vacancies' outside the motel.
Tôi thấy biển hiệu ghi 'No **Vacancies**' trước nhà nghỉ.
We're expecting some vacancies to open up next month when new projects start.
Chúng tôi dự kiến tháng sau sẽ có một số **vị trí trống** khi các dự án mới bắt đầu.