"utah" in Vietnamese
Definition
Utah là một bang ở miền tây nước Mỹ, nổi tiếng với các công viên thiên nhiên, sa mạc và núi non. Thủ phủ của bang này là thành phố Salt Lake City.
Usage Notes (Vietnamese)
'Utah' là danh từ riêng, viết hoa và chỉ dùng để nói về tiểu bang ở Mỹ. Thường đi cùng các từ như 'bang', 'Salt Lake City', 'công viên', hoặc 'sa mạc'.
Examples
Utah is famous for its beautiful national parks.
**Utah** nổi tiếng với các công viên quốc gia tuyệt đẹp.
The capital of Utah is Salt Lake City.
Thủ phủ của **Utah** là thành phố Salt Lake City.
Many people visit Utah to see the deserts and mountains.
Nhiều người đến **Utah** để ngắm sa mạc và núi non.
When I went hiking in Utah, the scenery was breathtaking.
Khi tôi leo núi ở **Utah**, phong cảnh thật ngoạn mục.
My cousin moved to Utah last year and loves the outdoor life.
Anh họ tôi chuyển đến **Utah** năm ngoái và rất thích cuộc sống ngoài trời ở đó.
Have you ever been to Utah during the winter? The skiing is amazing there.
Bạn đã bao giờ đến **Utah** vào mùa đông chưa? Ở đó trượt tuyết rất tuyệt.