"usher" in Vietnamese
Definition
"Người hướng dẫn chỗ ngồi" là người đưa khách đến đúng chỗ ngồi trong các sự kiện như rạp phim hoặc đám cưới. Ngoài ra, nó còn nghĩa là bắt đầu hoặc mở ra điều gì mới theo nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ dùng phổ biến trong môi trường trang trọng như rạp phim, đám cưới. Động từ "usher in" là nghĩa bóng, diễn đạt bắt đầu điều gì lớn lao, thường dùng trong văn viết. Hiếm thấy trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The usher helped us find our seats at the theater.
**Người hướng dẫn chỗ ngồi** đã giúp chúng tôi tìm chỗ trong nhà hát.
He worked as an usher at weddings on weekends.
Anh ấy làm **người hướng dẫn chỗ ngồi** ở tiệc cưới vào cuối tuần.
The new law will usher in major changes for schools.
Luật mới sẽ **mở ra** nhiều thay đổi lớn cho trường học.
Please follow the usher to your seats.
Xin hãy theo **người hướng dẫn chỗ ngồi** tới chỗ của mình.
The invention of smartphones ushered in a new era of communication.
Sự ra đời của điện thoại thông minh đã **mở ra** kỷ nguyên giao tiếp mới.
A loud cheer ushered the team onto the field.
Tiếng reo vang **đón chào** đội bóng vào sân.