Type any word!

"usa" in Vietnamese

sử dụngdùng

Definition

Dùng một vật, công cụ hoặc nguồn lực để đạt mục đích hoặc chức năng nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Use' dùng khi nói về sử dụng vật, ứng dụng, thời gian hoặc ý tưởng. Sau 'use for' là mục đích sử dụng ('use for cooking'). Đừng nhầm với 'use to' (thói quen quá khứ).

Examples

I use a laptop for work.

Tôi **dùng** laptop để làm việc.

She uses her phone every day.

Cô ấy **dùng** điện thoại mỗi ngày.

Can I use your pen?

Tôi có thể **dùng** bút của bạn không?

Most people use maps on their phones now.

Hiện nay, hầu hết mọi người **dùng** bản đồ trên điện thoại.

He knows how to use Photoshop really well.

Anh ấy biết **sử dụng** Photoshop rất tốt.

Just use your best judgment with this situation.

Trong trường hợp này, chỉ cần **dùng** sự đánh giá tốt nhất của bạn.