"urn" en Vietnamese
Definición
Bình tro cốt là một loại bình trang trí có nắp, thường dùng để đựng tro cốt người đã khuất sau khi hỏa táng hoặc để phục vụ nước uống như trà hoặc cà phê trong các buổi tiệc lớn.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Bình tro cốt' thường chỉ bình đựng tro cốt sau khi hỏa táng; ngoài ra còn có thể chỉ bình trang trí lớn hoặc bình pha trà/cà phê phục vụ nhiều người. Không dùng cho vật chứa bình thường hàng ngày.
Ejemplos
The urn was placed on a table during the ceremony.
Chiếc **bình tro cốt** được đặt trên bàn trong buổi lễ.
We filled the urn with fresh coffee for the meeting.
Chúng tôi đã đổ đầy cà phê tươi vào **bình đựng nước** cho buổi họp.
The flowers were arranged inside a large urn.
Những bông hoa được cắm trong một **bình tro cốt** lớn.
After the service, they took the urn home to keep on the mantel.
Sau buổi lễ, họ mang **bình tro cốt** về nhà để trên lò sưởi.
Be careful, the urn is very fragile.
Cẩn thận, **bình tro cốt** rất dễ vỡ.
There was a silver urn on display at the museum.
Có một **bình tro cốt** bằng bạc được trưng bày tại bảo tàng.