যেকোনো শব্দ লিখুন!

"urgently" in Vietnamese

khẩn cấpgấp

Definition

Khi điều gì đó cần được xử lý hoặc chú ý ngay lập tức vì rất quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả văn cảnh trang trọng và thân mật để nhấn mạnh sự cần thiết ngay lập tức. Thường đi với các từ như 'need', 'call', 'respond', 'message'. Thường đứng trước động từ hoặc cuối câu để nhấn mạnh.

Examples

She needs to speak to the doctor urgently.

Cô ấy cần nói chuyện với bác sĩ **khẩn cấp**.

Please reply urgently to this email.

Làm ơn trả lời email này **khẩn cấp**.

We urgently need more water.

Chúng tôi **khẩn cấp** cần thêm nước.

Can you call me back urgently?

Bạn có thể gọi lại cho tôi **khẩn cấp** không?

The manager said this issue must be solved urgently.

Quản lý nói vấn đề này phải được giải quyết **khẩn cấp**.

If anything changes, contact me urgently.

Nếu có gì thay đổi, hãy liên hệ với tôi **khẩn cấp**.