Type any word!

"urgent" in Vietnamese

khẩn cấp

Definition

Nếu một việc nào đó là khẩn cấp, nó cần được chú ý hoặc giải quyết ngay lập tức, nếu không có thể gây ra vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các cụm như 'urgent message', 'urgent matter', 'urgent need', 'urgent care'. 'Urgent' nhấn mạnh hơn so với 'important' về mặt khẩn cấp. Có thể dùng 'This is urgent' để nhấn mạnh sự ưu tiên.

Examples

I got an urgent email from my boss.

Tôi nhận được một email **khẩn cấp** từ sếp.

This problem is urgent and needs help now.

Vấn đề này **khẩn cấp** và cần giúp đỡ ngay bây giờ.

She made an urgent phone call.

Cô ấy đã thực hiện một cuộc gọi điện thoại **khẩn cấp**.

If it's urgent, call me instead of texting.

Nếu **khẩn cấp**, hãy gọi cho tôi thay vì nhắn tin.

It sounded urgent, so I left the meeting right away.

Nghe có vẻ **khẩn cấp**, nên tôi đã rời cuộc họp ngay lập tức.

We need to figure this out, but it's not urgent.

Chúng ta cần giải quyết điều này, nhưng nó không **khẩn cấp**.