Type any word!

"urge" in Vietnamese

thúc giụcsự thôi thúc

Definition

Thúc ép ai đó làm điều gì đó một cách mạnh mẽ. Là danh từ, chỉ cảm giác hoặc mong muốn mạnh mẽ, bất chợt muốn làm gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ thường dùng với cấu trúc 'urge someone to do something', mạnh hơn và trang trọng hơn so với 'ask' hay 'encourage'. Danh từ thường đi với 'have/feel an urge to...'. 'Urgent' mang ý nghĩa khẩn cấp, không phải mong muốn.

Examples

The doctor urged him to stop smoking.

Bác sĩ đã **thúc giục** anh ấy ngừng hút thuốc.

I felt an urge to laugh.

Tôi cảm thấy một **sự thôi thúc** muốn cười.

She urged me to call my mother.

Cô ấy đã **thúc giục** tôi gọi cho mẹ.

I had this weird urge to clean the whole house at midnight.

Tôi có một **sự thôi thúc** kỳ lạ muốn dọn sạch cả nhà vào nửa đêm.

Police are urging drivers to stay off the roads tonight.

Cảnh sát đang **thúc giục** các tài xế không ra đường tối nay.

I get the urge to check my phone every five minutes.

Tôi có **sự thôi thúc** kiểm tra điện thoại cứ mỗi năm phút.