输入任意单词!

"urban" 的Vietnamese翻译

đô thị

释义

Có liên quan đến thành phố hoặc khu vực đông dân cư; trái với vùng nông thôn.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính thức, học thuật hoặc tin tức, như 'urban development', 'urban area', 'urban life'. Không nên nhầm với 'suburban' (ngoại ô) hay 'rural' (nông thôn).

例句

Many people live in urban areas around the world.

Nhiều người sống ở khu vực **đô thị** trên khắp thế giới.

She prefers urban life to rural life.

Cô ấy thích cuộc sống **đô thị** hơn cuộc sống nông thôn.

The new park is in an urban neighborhood.

Công viên mới nằm ở khu dân cư **đô thị**.

Traffic can get really bad in urban centers during rush hour.

Tắc đường ở các trung tâm **đô thị** vào giờ cao điểm có thể rất nặng.

There’s a lively urban culture with music, art, and festivals.

Có một nền văn hóa **đô thị** sôi động với âm nhạc, nghệ thuật và lễ hội.

Urban development is changing the skyline of the city.

Sự phát triển **đô thị** đang thay đổi đường chân trời của thành phố.