"upwards" in Vietnamese
Definition
Chỉ sự di chuyển hoặc hướng lên vị trí cao hơn; cũng được dùng để nói nhiều hơn một con số hay số lượng nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Trang trọng hơn 'up'. Dùng chung với động từ như 'di chuyển', 'nhìn', hoặc để nói về số lượng ('từ 50 trở lên'). Không dùng để mô tả vật tăng bất ngờ—dùng 'up' cho tình huống đó.
Examples
He looked upwards at the tall building.
Anh ấy nhìn **lên trên** tòa nhà cao.
The birds flew upwards into the sky.
Những con chim bay **lên trên** bầu trời.
Tickets cost from $20 upwards.
Giá vé từ 20 đô la **trở lên**.
Children aged five upwards can participate in the contest.
Trẻ em từ 5 tuổi **trở lên** có thể tham dự cuộc thi.
Rain tonight will move upwards through the valley.
Tối nay mưa sẽ di chuyển **lên trên** qua thung lũng.
Salaries range from $30,000 upwards, depending on experience.
Mức lương từ 30.000 đô la **trở lên**, tùy theo kinh nghiệm.