"upward" in Vietnamese
Definition
Chỉ sự di chuyển hoặc hướng về phía trên, lên vị trí hoặc mức cao hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm như 'xu hướng hướng lên' (“upward trend”), mang tính trang trọng hoặc trung tính. 'upward' và 'upwards' khác biệt nhỏ về sắc thái, 'upwards' mang tính thân mật hơn.
Examples
The elevator moved upward to the tenth floor.
Thang máy di chuyển **hướng lên** tới tầng mười.
The ball bounced upward after hitting the ground.
Quả bóng bật **hướng lên** sau khi chạm đất.
Look upward and you will see the stars.
Hãy nhìn **hướng lên** và bạn sẽ thấy những vì sao.
There's been an upward trend in house prices this year.
Năm nay có xu hướng **hướng lên** trong giá nhà.
She pointed upward to show where the bird was sitting.
Cô ấy chỉ tay **hướng lên** để cho biết con chim đang ngồi ở đâu.
His career is definitely moving upward lately.
Sự nghiệp của anh ấy chắc chắn đang tiến triển **hướng lên** gần đây.