"uptown" in Vietnamese
Definition
Phần thành phố nằm xa trung tâm, thường là khu dân cư cao cấp, yên tĩnh hoặc giàu có hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Bắc Mỹ. 'Uptown' chỉ khu vực yên tĩnh, giàu có hơn so với 'downtown'. Có thể dùng chỉ hướng ('đi uptown') hoặc một khu vực cụ thể.
Examples
My friend lives uptown.
Bạn tôi sống ở **khu thượng lưu**.
We took a bus uptown.
Chúng tôi bắt xe buýt lên **khu thượng lưu**.
I prefer shopping uptown.
Tôi thích mua sắm ở **khu thượng lưu**.
Let's grab dinner uptown tonight—there are some great new restaurants.
Tối nay mình ăn tối ở **khu thượng lưu** đi—có mấy nhà hàng mới rất tuyệt.
She caught the express train uptown to avoid the traffic.
Cô ấy bắt tàu nhanh lên **khu thượng lưu** để tránh tắc đường.
"He always dresses so uptown, you can tell he lives in the fancy part of town," she joked.
"Anh ấy lúc nào cũng ăn mặc rất **khu thượng lưu**, nhìn là biết sống ở khu nhà giàu," cô ấy đùa.