Type any word!

"upstate" in Vietnamese

vùng thượng bangvùng phía bắc của bang

Definition

Phần phía bắc hoặc sâu trong của một bang, đặc biệt là bang New York, thường xa thành phố lớn và yên tĩnh hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, đặc biệt để chỉ vùng thôn quê, yên tĩnh hơn so với trung tâm thành phố. 'They have a place upstate' nghĩa là có nhà ở nơi xa phố.

Examples

They moved upstate to get away from the city.

Họ đã chuyển lên **vùng thượng bang** để tránh xa thành phố.

She goes to college in upstate New York.

Cô ấy học đại học ở **vùng thượng bang** New York.

The upstate region has beautiful forests and lakes.

Khu vực **vùng thượng bang** có nhiều rừng và hồ rất đẹp.

We have a little cabin upstate where we go to disconnect on weekends.

Chúng tôi có một căn nhà gỗ nhỏ ở **vùng thượng bang**, nơi cả nhà tới nghỉ ngơi cuối tuần.

Life upstate is completely different from the madness of Manhattan.

Cuộc sống ở **vùng thượng bang** hoàn toàn khác với sự điên cuồng của Manhattan.

He grew up on a dairy farm upstate and didn't visit the city until he was eighteen.

Anh ấy lớn lên ở một trang trại bò sữa tại **vùng thượng bang** và đến năm mười tám tuổi mới lần đầu vào thành phố.