"upstanding" in Vietnamese
Definition
Chỉ người luôn hành động đúng đắn, trung thực và có đạo đức, được xã hội tôn trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, đặc biệt là 'upstanding citizen'. Hiếm dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
Despite the temptation, she remained upstanding and refused the bribe.
Dù bị cám dỗ, cô ấy vẫn **liêm chính** và từ chối hối lộ.
He is an upstanding member of the community.
Anh ấy là một thành viên **liêm chính** của cộng đồng.
Everyone trusts her because she is very upstanding.
Mọi người đều tin tưởng cô ấy vì cô ấy rất **liêm chính**.
The award goes to an upstanding student.
Giải thưởng thuộc về một học sinh **liêm chính**.
Our city needs more upstanding citizens like her.
Thành phố chúng ta cần nhiều công dân **liêm chính** như cô ấy.
You can always count on him to do the upstanding thing.
Bạn luôn có thể tin rằng anh ấy sẽ làm điều **liêm chính**.