Type any word!

"upstairs" in Vietnamese

tầng trên

Definition

Nằm ở tầng phía trên hoặc di chuyển lên tầng cao hơn trong tòa nhà, thường ngay trên tầng trệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng làm trạng từ ("đi lên tầng trên") hoặc tính từ ("phòng tầng trên"). Đối nghĩa: 'downstairs'.

Examples

My bedroom is upstairs.

Phòng ngủ của tôi ở **tầng trên**.

She went upstairs to get her bag.

Cô ấy đã đi **tầng trên** để lấy túi của mình.

The bathroom is upstairs on the right.

Nhà vệ sinh nằm **tầng trên**, bên phải.

I'll meet you upstairs after dinner.

Sau bữa tối, tôi sẽ gặp bạn **tầng trên**.

There's a small café upstairs if you want to grab a coffee.

Nếu bạn muốn uống cà phê, có một quán cà phê nhỏ ở **tầng trên**.

The kids are playing upstairs, so it's quiet down here.

Lũ trẻ đang chơi ở **tầng trên**, nên dưới này yên tĩnh.