"uprising" in Vietnamese
Definition
Khi một nhóm người chống lại chính quyền hoặc những người có quyền lực để thay đổi điều gì đó quan trọng trong xã hội, đó gọi là cuộc nổi dậy.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Cuộc nổi dậy’ thường dùng trong lịch sử hoặc chính trị, quy mô nhỏ hơn ‘cách mạng’. Có thể gặp trong cụm như ‘cuộc nổi dậy vũ trang’, ‘cuộc nổi dậy của sinh viên’. Khác với ‘biểu tình’ (ít bạo lực) hoặc ‘bạo loạn’ (ít tổ chức).
Examples
The people started an uprising against the king.
Người dân đã bắt đầu một **cuộc nổi dậy** chống lại nhà vua.
The uprising lasted for three days before it ended.
**Cuộc nổi dậy** kéo dài ba ngày trước khi kết thúc.
There was an uprising in the city.
Đã xảy ra một **cuộc nổi dậy** trong thành phố.
The government quickly put down the uprising.
Chính phủ đã nhanh chóng dập tắt **cuộc nổi dậy**.
Many students joined the uprising to demand change.
Nhiều sinh viên đã tham gia vào **cuộc nổi dậy** để đòi thay đổi.
Historians still debate the true cause of the uprising.
Các nhà sử học vẫn còn tranh luận về nguyên nhân thực sự của **cuộc nổi dậy**.