"uppers" em Vietnamese
Definição
'Uppers' có thể chỉ phần trên của đôi giày, hoặc là tiếng lóng để nói về chất kích thích giúp tỉnh táo hoặc tăng năng lượng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Trong ngành giày dép, dùng nghĩa thật; còn với nghĩa chất kích thích là tiếng lóng, không dùng trong văn viết trang trọng. 'Dùng uppers' nghĩa là sử dụng chất kích thích.
Exemplos
The uppers of my shoes are made of leather.
**Phần trên** của đôi giày của tôi làm bằng da.
He repaired the uppers on my boots.
Anh ấy đã sửa **phần trên** đôi bốt của tôi.
Some people use uppers to stay awake at night.
Một số người dùng **chất kích thích** để thức khuya.
Can you fix the uppers or are these shoes ruined?
Bạn có thể sửa được **phần trên** này không, hay đôi giày này đã hỏng hoàn toàn?
Back in college, some students took uppers before exams.
Hồi đại học, một số sinh viên đã dùng **chất kích thích** trước khi thi.
Those vintage sneakers have custom-designed uppers you can't find anywhere else.
Đôi sneaker vintage đó có **phần trên** được thiết kế riêng mà bạn không thể tìm thấy ở đâu khác.