Type any word!

"uplink" in Vietnamese

dữ liệu gửi lênđường lên

Definition

Kết nối hoặc tín hiệu truyền từ thiết bị dưới mặt đất lên vệ tinh hoặc đến mạng trung tâm, thường dùng trong viễn thông và công nghệ vệ tinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật như viễn thông, mạng, hoặc công nghệ vệ tinh. Thường đi cùng với 'downlink' (tín hiệu từ vệ tinh xuống trái đất). Hiếm khi dùng trong giao tiếp thông thường.

Examples

The phone lost its uplink during the storm.

Điện thoại bị mất **dữ liệu gửi lên** trong cơn bão.

A satellite needs a strong uplink to receive data from Earth.

Vệ tinh cần một **đường lên** mạnh để nhận được dữ liệu từ Trái Đất.

My internet uplink speed is very slow today.

Tốc độ **dữ liệu gửi lên** Internet của tôi hôm nay rất chậm.

Can you check if the uplink is working properly on your end?

Bạn kiểm tra giúp xem **đường lên** ở phía bạn có hoạt động bình thường không?

Without a good uplink, we can’t send the video feed to the control center.

Nếu không có **đường lên** tốt, chúng ta không thể gửi video tới trung tâm điều khiển.

Every time the uplink drops, the call disconnects.

Mỗi lần **đường lên** bị rớt thì cuộc gọi bị ngắt.