"uplifting" in Vietnamese
Definition
Điều làm cho bạn cảm thấy vui vẻ, đầy hy vọng hoặc được khích lệ về mặt tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
'uplifting' thường dùng cho nhạc, phim, tin tức hoặc lời nói mang lại cảm giác tích cực. Đây là từ trung tính, dùng được cả trong môi trường trang trọng và thân mật.
Examples
That song is very uplifting.
Bài hát đó thật sự rất **truyền cảm hứng**.
Her words were uplifting.
Những lời của cô ấy thật **nâng cao tinh thần**.
Watching an uplifting movie always helps me feel better.
Xem một bộ phim **truyền cảm hứng** luôn giúp tôi cảm thấy khá hơn.
The coach gave us an uplifting speech before the game.
Huấn luyện viên đã có một bài phát biểu rất **truyền cảm hứng** trước trận đấu.
It's so uplifting to hear good news these days.
Thật **nâng cao tinh thần** khi được nghe tin tốt gần đây.
Her laugh is so uplifting—you can’t help but smile.
Tiếng cười của cô ấy rất **nâng cao tinh thần**—bạn không thể không mỉm cười.