"uphill" in Vietnamese
Definition
‘Lên dốc’ chỉ sự di chuyển lên chỗ cao hơn, hoặc một việc gì đó rất khó khăn, cần nhiều nỗ lực.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Uphill battle’ nghĩa là tình huống khó khăn. Trái nghĩa với ‘downhill’. Dùng cả nghĩa đen (di chuyển) lẫn nghĩa bóng (thử thách).
Examples
The road goes uphill from here.
Con đường từ đây **lên dốc**.
It is hard to walk uphill for a long time.
Đi bộ **lên dốc** lâu rất mệt.
They rode their bikes uphill.
Họ đã đạp xe **lên dốc**.
Getting this project finished on time feels like an uphill battle.
Hoàn thành dự án này đúng hạn giống như một **cuộc chiến đầy khó khăn**.
Success won’t come easy; it’s going to be uphill all the way.
Thành công sẽ không dễ dàng; con đường phía trước sẽ luôn **đầy khó khăn**.
After the break, the team had to play uphill against stronger opponents.
Sau giờ nghỉ, đội phải chơi **lên dốc** trước đối thủ mạnh hơn.