"upgrades" in Vietnamese
Definition
Những thay đổi hoặc cải tiến giúp thiết bị, phần mềm, hoặc dịch vụ trở nên tốt hơn, hiện đại hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ ('nâng cấp phần mềm'), sản phẩm ('nâng cấp điện thoại'), và dịch vụ. Có thể vừa là danh từ, vừa là động từ.
Examples
The phone has new upgrades every year.
Điện thoại có những **nâng cấp** mới mỗi năm.
Software upgrades make the computer faster.
**Nâng cấp** phần mềm giúp máy tính chạy nhanh hơn.
The hotel offers free upgrades for VIP guests.
Khách sạn cung cấp **nâng cấp** miễn phí cho khách VIP.
My laptop keeps getting upgrades, but it still feels slow.
Laptop của tôi liên tục được **nâng cấp** nhưng vẫn cảm thấy chậm.
People get excited about camera upgrades on new phones.
Mọi người rất háo hức với những **nâng cấp** camera trên điện thoại mới.
If you sign up today, you’ll get special upgrades to your plan.
Nếu đăng ký hôm nay, bạn sẽ nhận được những **nâng cấp** đặc biệt cho gói của mình.