Type any word!

"upgraded" in Vietnamese

nâng cấp

Definition

Một thứ gì đó đã được cải thiện hoặc đưa lên tầm cao hơn, thường áp dụng cho công nghệ, dịch vụ hoặc chất lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh: 'upgraded version', 'upgraded seat', 'upgraded equipment'. Thường là tính từ hoặc phân từ. Đừng nhầm với 'updated' (chỉ là bản mới, chưa chắc tốt hơn).

Examples

We moved to an upgraded hotel room.

Chúng tôi đã chuyển sang phòng khách sạn **nâng cấp**.

I bought an upgraded phone last week.

Tôi đã mua một chiếc điện thoại **nâng cấp** tuần trước.

This software is the upgraded version.

Phần mềm này là phiên bản đã được **nâng cấp**.

They gave me an upgraded seat on the flight for free.

Họ đã cho tôi một chỗ ngồi **nâng cấp** trên chuyến bay miễn phí.

After the renovation, the gym feels totally upgraded.

Sau khi sửa sang lại, phòng gym cảm thấy hoàn toàn **nâng cấp**.

With the new features, this app is seriously upgraded compared to before.

Với các tính năng mới, ứng dụng này thực sự **nâng cấp** so với trước.