Type any word!

"upchuck" in Vietnamese

nônói (thân mật, vui nhộn)

Definition

Nôn hoặc ói ra hết thức ăn trong dạ dày, thường dùng trong trò chuyện thân mật hoặc mang tính hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, mang tính đùa giỡn, giống 'puke' hay 'throw up'. Không dùng trong văn cảnh trang trọng hay y tế. Được dùng cho cả người và động vật. Không nên nói nơi lịch sự.

Examples

I feel sick and might upchuck.

Tôi cảm thấy buồn nôn và có thể sẽ **nôn**.

The baby upchucked on the floor.

Em bé đã **nôn** ra sàn.

Try not to upchuck in the car.

Cố gắng đừng **nôn** trong xe nhé.

Oh no, I think I'm going to upchuck that spicy food!

Ôi không, tôi nghĩ tôi sắp **nôn** món ăn cay đó ra!

She laughed so hard, she almost upchucked her drink.

Cô ấy cười quá nên suýt chút nữa **nôn** cả nước uống ra.

If you eat too much candy, you might upchuck later.

Nếu bạn ăn quá nhiều kẹo, có thể bạn sẽ **nôn** sau đó.