"upbeat" in Vietnamese
vui vẻlạc quanđầy năng lượng
Definition
Người hoặc vật được gọi là vui vẻ, lạc quan và luôn tràn đầy năng lượng tích cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tình huống thân mật, tích cực để miêu tả con người, âm nhạc hoặc thái độ; không dùng cho các trường hợp tiêu cực hay quá nghiêm túc.
Examples
She has an upbeat personality.
Cô ấy có tính cách **vui vẻ**.
The movie has an upbeat ending.
Bộ phim có một cái kết **lạc quan**.
I like upbeat music in the morning.
Tôi thích nghe nhạc **vui vẻ** vào buổi sáng.
He stayed upbeat even after losing his job.
Anh ấy vẫn **lạc quan** ngay cả khi mất việc.
Let’s try to keep things upbeat during the meeting.
Hãy cố giữ không khí **vui vẻ** trong buổi họp.
Her upbeat attitude makes everyone feel welcome.
Thái độ **vui vẻ** của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.