"up" in Vietnamese
Definition
'Up' nghĩa là hướng lên vị trí cao hơn, lên trên hoặc tăng lên. Cũng dùng để chỉ hoàn thành hoặc tỉnh dậy, sẵn sàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thường dùng trong các cụm (như 'give up', 'wake up', 'stand up') để chỉ sự chuyển động, thay đổi trạng thái. Không dùng như danh từ.
Examples
The balloon went up into the sky.
Quả bóng bay bay **lên** trời.
Please stand up when the teacher enters the room.
Khi giáo viên vào lớp, xin mời **đứng lên**.
The prices are going up every month.
Giá **tăng lên** mỗi tháng.
I'm feeling really up today after a good night's sleep.
Sau một đêm ngủ ngon, hôm nay tôi thấy rất **hào hứng**.
Let's go up to the rooftop and watch the stars.
Hãy lên **tầng thượng** ngắm sao đi.
He stayed up late finishing his homework.
Cậu ấy đã **thức khuya** để làm bài tập về nhà.