"unworthy" in Vietnamese
Definition
Không có đủ giá trị hoặc phẩm chất để nhận được sự kính trọng, sự chú ý, hoặc điều tốt đẹp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Unworthy' thường dùng trong ngữ cảnh cảm xúc, đạo đức ('feel unworthy', 'unworthy of trust'); nhẹ nhàng hơn 'worthless', mang ý không xứng đáng chứ không phải vô giá trị.
Examples
He felt unworthy of the prize.
Anh ấy cảm thấy mình **không xứng đáng** với giải thưởng đó.
His actions were unworthy of a leader.
Hành động của anh ấy **không xứng đáng** với một người lãnh đạo.
She thought the apartment was unworthy of the high rent.
Cô ấy nghĩ căn hộ này **không xứng đáng** với mức thuê cao như vậy.
Sometimes I feel unworthy, even when I try my best.
Đôi khi tôi cảm thấy **không xứng đáng**, dù tôi đã cố gắng hết sức.
His apology sounded so fake, it felt unworthy of forgiveness.
Lời xin lỗi của anh ấy nghe giả tạo, khiến nó **không xứng đáng** được tha thứ.
Don’t ever let anyone make you feel unworthy of love.
Đừng bao giờ để ai khiến bạn cảm thấy **không xứng đáng** được yêu thương.