"unwise" in Vietnamese
Definition
Không thể hiện sự đánh giá đúng, đưa ra quyết định có thể dẫn đến rắc rối.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, thường dùng để góp ý hay cảnh báo ai đó một cách tế nhị. Hay đi cùng hành động: 'unwise to leave', 'unwise decision'. Nhẹ hơn 'stupid' hay 'foolish'.
Examples
He realized it was unwise to argue when he was tired.
Anh ấy nhận ra rằng tranh cãi khi mệt mỏi là điều **không khôn ngoan**.
Trusting strangers with your passwords would be really unwise.
Tin người lạ với mật khẩu của bạn thực sự là điều **không khôn ngoan**.
It is unwise to touch hot surfaces.
Chạm vào bề mặt nóng là điều **không khôn ngoan**.
Buying things you don't need is often unwise.
Mua những thứ không cần thiết thường là **không khôn ngoan**.
He made an unwise decision.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định **không khôn ngoan**.
It's unwise to skip breakfast before a long day.
Nhịn ăn sáng trước một ngày dài là điều **không khôn ngoan**.