"unwind" en Vietnamese
Definición
Thư giãn sau khi căng thẳng hoặc bận rộn; cũng dùng để chỉ việc tháo ra những thứ bị cuộn lại.
Notas de Uso (Vietnamese)
'unwind' thường dùng trong giao tiếp thân mật để chỉ việc nghỉ ngơi ('unwind after work'). Cũng có thể dùng với 'by' cộng với hoạt động thư giãn. Ngoài ra còn mang nghĩa tháo dây, cuộn vật gì đó.
Ejemplos
I like to unwind with a good book.
Tôi thích **thư giãn** với một cuốn sách hay.
He needed some time to unwind after his trip.
Anh ấy cần thời gian để **thư giãn** sau chuyến đi.
Could you unwind the rope for me?
Bạn có thể **tháo** sợi dây đó giúp tôi được không?
It takes me a while to unwind after a stressful week.
Sau một tuần căng thẳng, tôi mất một lúc để **thư giãn**.
Let’s go for a walk and unwind a bit.
Hãy đi dạo một chút để **thư giãn** nhé.
She likes to unwind by listening to jazz in the evenings.
Buổi tối cô ấy thích **thư giãn** bằng cách nghe nhạc jazz.