Type any word!

"unwilling" in Vietnamese

không muốnmiễn cưỡng

Definition

Không muốn làm điều gì đó hoặc không sẵn sàng đồng ý; thể hiện sự lưỡng lự hoặc từ chối nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói/lịch sự hoặc trung tính. Thường đi kèm 'to' + động từ, như 'unwilling to help'. Mức độ nhẹ hơn 'refusing'.

Examples

He is unwilling to try new foods.

Anh ấy **không muốn** thử các món ăn mới.

She was unwilling to answer the question.

Cô ấy **không muốn** trả lời câu hỏi đó.

The child was unwilling to go to bed early.

Đứa trẻ **không muốn** đi ngủ sớm.

He seemed unwilling to talk about what happened.

Anh ấy có vẻ **không muốn** nói về chuyện đã xảy ra.

After a long day, I'm unwilling to do any more work tonight.

Sau một ngày dài, tối nay tôi **không muốn** làm thêm việc nào nữa.

They were unwilling participants in the meeting.

Họ là những người tham dự **miễn cưỡng** trong cuộc họp.