Herhangi bir kelime yazın!

"unwelcome" in Vietnamese

không được hoan nghênhkhông mong muốn

Definition

Chỉ về người hoặc điều gì đó không được mong đợi hoặc không được chào đón. Có thể áp dụng cho cảm xúc, sự kiện hoặc thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự, trang trọng như 'unwelcome guest', 'unwelcome news'. Không dùng cho những thứ nguy hiểm; chỉ nhấn mạnh không muốn chứ không phản đối gay gắt.

Examples

The rain was unwelcome during our picnic.

Cơn mưa là điều **không được hoan nghênh** trong buổi dã ngoại của chúng tôi.

He felt unwelcome at the party.

Anh ấy cảm thấy **không được hoan nghênh** ở bữa tiệc.

This unwelcome news upset everyone.

Tin tức **không mong muốn** này làm mọi người buồn.

I got an unwelcome surprise when I checked my bank account.

Tôi gặp một bất ngờ **không mong muốn** khi kiểm tra tài khoản ngân hàng.

That kind of unwelcome attention can make people uncomfortable.

Sự chú ý **không được hoan nghênh** như vậy có thể khiến mọi người khó chịu.

We tried to make sure no one felt unwelcome in our group.

Chúng tôi đã cố gắng để không ai cảm thấy **không được hoan nghênh** trong nhóm.