Type any word!

"unveiling" in Vietnamese

lễ ra mắtcông bố

Definition

Hành động công bố hoặc tiết lộ một điều gì đó lần đầu tiên trước công chúng, thường diễn ra trong các sự kiện trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lễ ra mắt' dùng cho sự kiện giới thiệu sản phẩm, tác phẩm nghệ thuật, công trình... 'Công bố' dùng cả cho thông tin trừu tượng. Thường đi với cụm: 'lễ ra mắt', 'công bố thông tin'.

Examples

The unveiling of the statue was attended by many people.

Rất nhiều người đã tham dự **lễ ra mắt** bức tượng.

The company held an unveiling of their new logo.

Công ty đã tổ chức **lễ ra mắt** logo mới của họ.

Everyone was excited for the unveiling of the painting.

Mọi người đều rất háo hức chờ đợi **lễ ra mắt** bức tranh.

The mayor gave a short speech at the unveiling of the bridge.

Thị trưởng đã phát biểu ngắn tại **lễ ra mắt** cây cầu.

With the unveiling of the new product, sales quickly increased.

Sau **lễ ra mắt** sản phẩm mới, doanh số tăng nhanh chóng.

The documentary ended with the dramatic unveiling of the mystery.

Bộ phim tài liệu kết thúc bằng **công bố** bí ẩn đầy kịch tính.