"unveil" in Vietnamese
Definition
Lần đầu tiên cho mọi người biết hoặc giới thiệu điều gì đó ra công chúng; hoặc là gỡ bỏ lớp che phủ để cho thấy thứ bên dưới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hay sự kiện, như ra mắt sản phẩm, công bố dự án. Không dùng cho hành động mở nắp thông thường.
Examples
They will unveil the new statue at the park tomorrow.
Họ sẽ **công bố** bức tượng mới ở công viên vào ngày mai.
The company will unveil its latest smartphone next week.
Công ty sẽ **ra mắt** chiếc điện thoại thông minh mới nhất vào tuần tới.
She unveiled the painting at the exhibition.
Cô ấy đã **trình làng** bức tranh tại buổi triển lãm.
The president unveiled a bold new plan to improve education.
Tổng thống đã **công bố** một kế hoạch mới táo bạo để cải thiện giáo dục.
After months of secrecy, the team finally unveiled their project to the public.
Sau nhiều tháng giữ kín, nhóm cuối cùng đã **công bố** dự án của họ với công chúng.
Everyone gasped as the curtain was pulled back to unveil the surprise guest.
Mọi người đều trầm trồ khi rèm kéo ra để **tiết lộ** vị khách bất ngờ.