Type any word!

"unusually" in Vietnamese

một cách bất thường

Definition

Dùng khi cái gì đó khác biệt với thông thường hoặc vượt quá mức bình thường. Chỉ tình huống bất thường so với mọi khi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ (ví dụ: 'unusually lạnh'). Mức độ trang trọng cao hơn 'kỳ lạ', không dùng nói về tần suất.

Examples

It is unusually hot today.

Hôm nay **một cách bất thường** nóng.

She was unusually quiet during dinner.

Cô ấy **một cách bất thường** im lặng trong bữa tối.

This winter has been unusually long.

Mùa đông năm nay **một cách bất thường** dài.

He spoke unusually fast at the meeting today.

Hôm nay anh ấy nói **một cách bất thường** nhanh trong cuộc họp.

My phone's battery died unusually quickly this time.

Lần này pin điện thoại của tôi hết **một cách bất thường** nhanh.

You’re unusually cheerful this morning—what’s up?

Sáng nay bạn **một cách bất thường** vui vẻ — có chuyện gì vậy?