"unusual" en Vietnamese
Definición
Chỉ điều gì đó khác so với bình thường hoặc mong đợi. Có thể dùng cho sự việc lạ, hiếm hoặc gây bất ngờ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cả trong văn nói và viết. Hay đi kèm các cụm như 'an unusual situation', 'an unusual name', hoặc 'it's unusual for someone to...'. Nhẹ nhàng, trung tính hơn so với 'weird' hay 'strange'.
Ejemplos
That is an unusual color for a car.
Đó là một màu **khác thường** cho một chiếc xe hơi.
It is unusual to see snow here in April.
Thấy tuyết vào tháng Tư ở đây là điều **khác thường**.
She has an unusual name.
Cô ấy có một cái tên **khác thường**.
It's unusual for him to be this quiet, so I asked if he was okay.
Việc anh ấy im lặng như vậy là điều **khác thường**, nên tôi đã hỏi anh có ổn không.
We got an unusual number of calls after the ad went live.
Chúng tôi nhận được số cuộc gọi **khác thường** sau khi quảng cáo lên sóng.
Nothing serious, just a few unusual results on the test that we should check again.
Không có gì nghiêm trọng, chỉ là vài kết quả **khác thường** trong bài kiểm tra mà chúng ta nên kiểm tra lại.