"unused" in Vietnamese
Definition
Chỉ những thứ chưa được sử dụng hoặc tận dụng. Thường dùng cho đồ vật, không gian hoặc tài nguyên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với vật, không gian hoặc tài nguyên ('unused tickets', 'unused space'). Không dùng để mô tả người.
Examples
There are several unused chairs in the room.
Có vài chiếc ghế **chưa sử dụng** trong phòng.
I found an unused notebook in my drawer.
Tôi tìm thấy một quyển sổ **chưa sử dụng** trong ngăn kéo của mình.
The tickets remained unused after the event was canceled.
Vé vẫn **chưa sử dụng** sau khi sự kiện bị hủy.
I always seem to have unused apps on my phone that I never delete.
Tôi luôn có những ứng dụng **chưa sử dụng** trên điện thoại mà không bao giờ xóa.
That unused space in the garage could be turned into a small workshop.
Phần không gian **chưa sử dụng** trong gara có thể biến thành xưởng nhỏ.
I realized I still had an unused gift card from last Christmas.
Tôi nhận ra mình vẫn còn một thẻ quà tặng **chưa sử dụng** từ Giáng Sinh trước.