"untrue" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ điều gì đó không đúng, không phải sự thật hoặc là lời nói sai sự thật.
Usage Notes (Vietnamese)
"Untrue" trang trọng và nhẹ nhàng hơn so với 'nói dối' hay 'sai'. Thường dùng trong văn viết, để phủ nhận tin đồn hoặc kết luận lịch sự, ví dụ: "hoàn toàn không đúng."
Examples
The story is untrue.
Câu chuyện này là **không đúng**.
What you said is untrue.
Những gì bạn nói là **không đúng**.
That statement is untrue.
Lời phát biểu đó **không đúng sự thật**.
Many rumors online are completely untrue.
Nhiều tin đồn trên mạng hoàn toàn **không đúng sự thật**.
If the story turns out to be untrue, we will apologize.
Nếu câu chuyện hóa ra là **không đúng**, chúng tôi sẽ xin lỗi.
They insisted the rumor was totally untrue, despite the evidence.
Họ khẳng định tin đồn hoàn toàn **không đúng**, dù có bằng chứng.