"untouched" بـVietnamese
التعريف
Vẫn còn nguyên, không bị thay đổi, sử dụng hay tác động.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng cho vật, địa điểm, hoặc thứ gì đó chưa bị can thiệp ('untouched wilderness', 'thức ăn untouched'). Không dùng cho người.
أمثلة
The cake was left untouched on the table.
Cái bánh vẫn **không bị động tới** trên bàn.
Her room remained untouched after she moved out.
Phòng của cô ấy vẫn còn **nguyên vẹn** sau khi cô chuyển đi.
The forest is still untouched by humans.
Khu rừng này vẫn **không bị động tới** bởi con người.
The untouched beauty of the island impressed everyone.
Vẻ đẹp **nguyên vẹn** của hòn đảo khiến mọi người ấn tượng.
Hard to believe the old house stood untouched after the storm.
Thật khó tin ngôi nhà cũ vẫn còn **nguyên vẹn** sau cơn bão.
He left the offer untouched; he didn't even consider it.
Anh ấy để lời đề nghị **không bị động tới**; thậm chí không cân nhắc.