Type any word!

"untold" in Vietnamese

vô kểchưa kể ra

Definition

Quá nhiều đến mức không thể đếm được, hoặc chưa từng được kể ra hay tiết lộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng với: 'untold stories', 'untold damage', 'untold riches'. Mang tính văn chương hoặc trang trọng, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The war caused untold damage to the city.

Chiến tranh đã gây ra **vô kể** thiệt hại cho thành phố.

She suffered untold pain after the accident.

Cô ấy đã chịu đựng **vô kể** nỗi đau sau tai nạn.

There are untold stories behind that old building.

Đằng sau tòa nhà cũ đó có rất nhiều câu chuyện **chưa kể ra**.

He has untold riches hidden somewhere nobody knows.

Anh ấy có **vô kể** kho báu được giấu ở nơi không ai biết.

The movie revealed untold secrets about the famous singer.

Bộ phim đã tiết lộ những bí mật **chưa kể ra** về nữ ca sĩ nổi tiếng.

We may never know the untold reasons behind their decision.

Có lẽ chúng ta sẽ không bao giờ biết được những lý do **chưa kể ra** đằng sau quyết định của họ.