Type any word!

"untied" in Vietnamese

được tháo rađược cởi ra

Definition

Một vật từng được buộc chặt nhưng bây giờ đã được tháo hoặc mở ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật bị buộc như dây giày, dây thừng, gói hàng. 'untied shoelaces' nghĩa là dây giày bị tuột. Không dùng cho ý nghĩa trừu tượng hoặc cảm xúc.

Examples

My shoes are untied.

Dây giày của tôi đang bị **tháo ra**.

He untied the rope on the package.

Anh ấy đã **tháo** dây trên gói hàng.

The dog was untied and ran away.

Con chó đã được **tháo xích** và bỏ chạy.

I just noticed my laces are untied—no wonder I tripped.

Tôi vừa nhận ra dây giày **bị tháo ra**, bảo sao tôi bị vấp.

The present was beautifully wrapped, but I quickly untied the ribbon to see what was inside.

Món quà được gói rất đẹp, nhưng tôi đã nhanh chóng **tháo** ruy băng để xem bên trong là gì.

During the game, his shoelaces kept coming untied.

Trong lúc chơi, dây giày của cậu ấy cứ liên tục bị **tuột ra**.