Nhập bất kỳ từ nào!

"untamed" in Vietnamese

hoang dãchưa được thuần hóamãnh liệt

Definition

Chưa được con người kiểm soát, thuần hóa hoặc huấn luyện; thường nói về động vật hoang dã hoặc thiên nhiên. Cũng có thể chỉ cảm xúc hay tính cách mạnh mẽ, khó kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả động vật hoang dã, thiên nhiên hoặc cảm xúc mãnh liệt (ví dụ: 'untamed passion'). Mang tính trang trọng, văn chương, không dùng thay cho từ chỉ người trực tiếp.

Examples

The untamed horse ran across the field.

Con ngựa **hoang dã** chạy băng qua cánh đồng.

The jungle is full of untamed nature.

Rừng rậm đầy ắp vẻ **hoang dã** của thiên nhiên.

He admired her untamed spirit.

Anh ấy ngưỡng mộ tinh thần **mãnh liệt** của cô.

Her hair was wild and untamed after a long day at the beach.

Tóc cô ấy trở nên rối và **hoang dã** sau một ngày dài ở biển.

The artist tried to capture the untamed beauty of the mountains in his painting.

Họa sĩ cố gắng khắc họa vẻ đẹp **hoang dã** của núi trong tranh.

There's something exciting about exploring untamed wilderness.

Có điều gì đó thú vị khi khám phá vùng hoang dã **chưa được thuần hóa**.