Type any word!

"unstoppable" in Vietnamese

không thể ngăn cảnkhông thể cản phá

Definition

Không thể bị ngăn lại hoặc bị cản trở; dùng cho người hoặc điều gì đó luôn tiến tới dù có gì xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'lực lượng không thể ngăn cản', 'đội không thể cản phá'. Chủ yếu mang nghĩa tích cực, đôi lúc cho những điều nguy hiểm. Không dùng để chỉ vật thể thực tế.

Examples

She is unstoppable when she sets her mind to something.

Khi cô ấy đã quyết tâm làm gì đó, cô ấy trở nên **không thể ngăn cản**.

The team's offense was unstoppable in the final game.

Hàng công của đội đã **không thể cản phá** trong trận chung kết.

Love can be an unstoppable force.

Tình yêu có thể là một **lực lượng không thể ngăn cản**.

After that coffee, I felt unstoppable all day!

Sau khi uống cà phê đó, tôi cảm thấy **không thể ngăn cản** cả ngày!

Their creativity seems unstoppable lately.

Sự sáng tạo của họ gần đây dường như **không thể ngăn chặn**.

That song is an unstoppable hit on the charts this month.

Bài hát đó là một bản hit **không thể ngăn cản** trên bảng xếp hạng tháng này.