"unspoken" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó không được nói ra bằng lời nhưng ai cũng hiểu hoặc cảm nhận được; ẩn ý hoặc mặc nhiên hiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm ‘luật bất thành văn’ (unspoken rule), ‘thỏa thuận ngầm’ (unspoken agreement). Không dùng cho sự việc rõ ràng, thường mang tính trang trọng.
Examples
There was an unspoken rule in the classroom.
Trong lớp học có một quy tắc **không nói ra**.
They had an unspoken agreement to help each other.
Họ có một thỏa thuận **ngầm hiểu** là sẽ giúp đỡ nhau.
His feelings for her remained unspoken.
Tình cảm của anh dành cho cô mãi **không nói ra**.
There's this unspoken understanding between us—we don't need to explain everything.
Giữa chúng tôi có một sự **ngầm hiểu**—không cần phải giải thích mọi thứ.
In many offices, there's an unspoken dress code everyone just follows.
Trong nhiều văn phòng có một quy tắc ăn mặc **ngầm hiểu** mà ai cũng tuân theo.
She gave me an unspoken look that said everything.
Cô ấy nhìn tôi bằng ánh mắt **không nói ra** mà hàm ý tất cả.