Type any word!

"unspeakable" in Vietnamese

không thể diễn tảkhông thể nói thành lời (tiêu cực)

Definition

Điều gì đó quá kinh khủng hoặc quá cực đoan đến mức không thể diễn tả bằng lời. Thường dùng cho những sự việc rất đau lòng hoặc tồi tệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc khi nói về đau buồn, bi kịch lớn. Không dùng cho việc xấu thông thường, chỉ dùng khi mức độ rất nghiêm trọng.

Examples

The country suffered unspeakable tragedy last year.

Năm ngoái, đất nước đã trải qua bi kịch **không thể diễn tả**.

He committed an unspeakable crime.

Anh ta đã gây ra một tội ác **không thể nói thành lời**.

They showed unspeakable cruelty to the animals.

Họ đã thể hiện sự tàn ác **không thể diễn tả** đối với động vật.

What she went through was unspeakable—I can't even imagine it.

Những gì cô ấy đã trải qua thật **không thể nói thành lời**—tôi không thể tưởng tượng được.

There's an unspeakable sadness in his eyes.

Có một nỗi buồn **không thể diễn tả** trong đôi mắt anh ấy.

'We witnessed unspeakable horror that day,' he recalled quietly.

'Hôm đó, chúng tôi đã chứng kiến nỗi kinh hoàng **không thể diễn tả**,' anh ấy nhớ lại một cách lặng lẽ.