¡Escribe cualquier palabra!

"unsettled" en Vietnamese

bất ổnchưa giải quyếtkhông yên

Definición

Chỉ tình huống, cảm xúc hoặc thời tiết chưa ổn định, chưa được giải quyết hoặc còn thay đổi.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng cho cảm xúc ('bất ổn'), thời tiết ('thời tiết bất ổn định') hoặc sự việc chưa xong ('hoá đơn chưa giải quyết'). Không nên nhầm với từ mạnh hơn như 'hỗn loạn'.

Ejemplos

Her mind felt unsettled before the big exam.

Trước kỳ thi lớn, tâm trí cô ấy cảm thấy **bất ổn**.

The weather has been unsettled all week.

Thời tiết đã **bất ổn** suốt cả tuần.

The bill is still unsettled at the restaurant.

Hoá đơn ở nhà hàng vẫn còn **chưa giải quyết**.

He seemed really unsettled after the phone call.

Sau cuộc gọi, anh ấy có vẻ **bất ổn**.

Things will stay unsettled until a decision is made.

Mọi thứ sẽ vẫn **bất ổn** cho tới khi có quyết định.

I feel a bit unsettled moving to a new city.

Tôi cảm thấy hơi **bất ổn** khi chuyển đến thành phố mới.