"unselfish" 的Vietnamese翻译
释义
Người vị tha luôn quan tâm đến người khác hơn bản thân mình và sẵn sàng giúp đỡ hoặc chia sẻ mà không mong đợi nhận lại điều gì.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu dùng để khen ngợi, như 'unselfish act', 'unselfish person'. Thường được dùng đối lập với 'selfish', không dùng nhiều trong tiếng lóng hằng ngày.
例句
She is always unselfish and helps her friends.
Cô ấy luôn **vị tha** và giúp đỡ bạn bè của mình.
An unselfish act can make a big difference.
Một hành động **vị tha** có thể tạo nên sự khác biệt lớn.
He showed unselfish love to his family.
Anh ấy đã thể hiện tình yêu **vị tha** với gia đình mình.
Thank you for your unselfish support during hard times.
Cảm ơn bạn vì sự hỗ trợ **vị tha** trong những lúc khó khăn.
It was really unselfish of you to share your lunch.
Bạn đã rất **vị tha** khi chia sẻ bữa trưa của mình.
People respect him for being such an unselfish leader.
Mọi người kính trọng anh ấy vì là một nhà lãnh đạo **vị tha** như thế.