Type any word!

"unseen" in Vietnamese

không nhìn thấychưa thấy

Definition

Chưa được nhìn thấy vì bị ẩn, vô hình, hoặc chưa được chú ý. Cũng có thể chỉ điều gì đó chưa từng trải qua hoặc phát hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Unseen' thường dùng trong văn phong trang trọng, mô tả cái gì đó vô hình, chưa nhận ra ('unseen danger'). Trong thi cử, 'unseen text' là văn bản chưa xem trước. Không dùng cho người bị cố ý phớt lờ ('ignored').

Examples

Many stars in the sky are unseen by the human eye.

Nhiều ngôi sao trên trời **không nhìn thấy** bằng mắt người.

There might be unseen dangers in the forest.

Có thể có những nguy hiểm **chưa thấy** trong rừng.

She walked past the unseen painting without noticing it.

Cô ấy đi ngang qua bức tranh **chưa thấy**, không nhận ra nó.

Opportunities can go unseen if you're not paying attention.

Nếu không chú ý, cơ hội sẽ **bị bỏ lỡ**.

Most of his work remains unseen by the public.

Hầu hết tác phẩm của anh ấy vẫn **chưa được công chúng thấy**.

So much happens behind the scenes and goes unseen.

Rất nhiều việc xảy ra phía sau hậu trường và vẫn **không ai nhìn thấy**.